Herhangi bir kelime yazın!

"technician" in Vietnamese

kỹ thuật viên

Definition

Kỹ thuật viên là người có đào tạo hoặc kỹ năng đặc biệt, làm việc với máy móc, thiết bị công nghệ hoặc thiết bị khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ người thực hành (không phải kỹ sư thiết kế). Hay gặp trong cụm: 'kỹ thuật viên phòng thí nghiệm', 'kỹ thuật viên máy tính'. Từ này không phân biệt giới tính.

Examples

The technician fixed the printer quickly.

**Kỹ thuật viên** đã sửa máy in rất nhanh.

My brother works as a laboratory technician.

Anh trai tôi làm việc như một **kỹ thuật viên** phòng thí nghiệm.

If the computer breaks, call a technician.

Nếu máy tính bị hỏng, hãy gọi **kỹ thuật viên**.

The sound technician made sure the microphones were perfect before the concert.

**Kỹ thuật viên** âm thanh đã đảm bảo micro hoàn hảo trước buổi hòa nhạc.

Our IT technician always helps when we have network problems.

**Kỹ thuật viên** IT của chúng tôi luôn giúp đỡ khi có vấn đề về mạng.

She trained as a medical technician before working at the hospital.

Cô ấy đã được đào tạo thành **kỹ thuật viên** y tế trước khi làm việc ở bệnh viện.