"teaspoon" in Vietnamese
Definition
Một chiếc muỗng nhỏ dùng để khuấy trà, cà phê hoặc đong các thành phần với lượng nhỏ (khoảng 5 ml).
Usage Notes (Vietnamese)
Trong công thức nấu ăn, 'muỗng cà phê' là đơn vị chuẩn (5 ml), ký hiệu là 'tsp.' Không nhầm lẫn với 'muỗng canh' (tablespoon) lớn hơn. Rất hay dùng khi nấu ăn và làm bánh.
Examples
Please add one teaspoon of sugar to my tea.
Làm ơn cho một **muỗng cà phê** đường vào trà của tôi.
I need a teaspoon to stir my coffee.
Tôi cần một **muỗng cà phê** để khuấy cà phê.
The recipe calls for half a teaspoon of salt.
Công thức yêu cầu nửa **muỗng cà phê** muối.
Could you pass me a teaspoon? I want to try the dessert.
Bạn có thể đưa tôi một **muỗng cà phê** không? Tôi muốn thử món tráng miệng này.
She measured out the medicine using a teaspoon.
Cô ấy đã đong thuốc bằng một **muỗng cà phê**.
We’re out of clean teaspoons again!
Chúng ta lại hết **muỗng cà phê** sạch rồi!