Herhangi bir kelime yazın!

"teases" in Vietnamese

trêu chọc

Definition

Hành động trêu đùa hoặc chọc ghẹo ai đó, có thể theo cách vui vẻ hoặc hơi làm họ khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống không trang trọng. Có thể vui hoặc làm ai đó buồn, tùy theo cách nói. Thường đi cùng 'about' (trêu về điều gì đó). Nhẹ nhàng hơn 'bully', nhưng nếu quá nhiều có thể khó chịu.

Examples

He teases his sister about her new glasses.

Anh ấy **trêu chọc** em gái về chiếc kính mới của cô ấy.

Sometimes she teases her friends just for fun.

Đôi khi cô ấy **trêu chọc** bạn bè chỉ để vui.

The boy teases the dog with his toy.

Cậu bé **trêu chọc** con chó bằng đồ chơi của mình.

My brother always teases me when I sing in the car.

Anh tôi luôn **trêu chọc** tôi khi tôi hát trên xe.

She gently teases her friend about his messy hair, but he doesn't mind.

Cô ấy **trêu chọc** người bạn về mái tóc rối bời của anh ấy một cách nhẹ nhàng, nhưng anh không để ý.

If someone teases you too much, just ask them to stop.

Nếu ai **trêu chọc** bạn quá nhiều, hãy yêu cầu họ dừng lại.