Herhangi bir kelime yazın!

"tease apart" in Vietnamese

phân biệttách riêng (cẩn thận)

Definition

Cẩn thận tách các thứ hoặc ý tưởng đang trộn lẫn để hiểu rõ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'tease apart' thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc phân tích, để chỉ việc phân biệt kỹ lưỡng các yếu tố hoặc ý tưởng. Không dùng cho việc tách đơn giản, cơ học.

Examples

It can be hard to tease apart fact from opinion.

Có thể rất khó **phân biệt** giữa sự thật và ý kiến.

Scientists try to tease apart the effects of different variables.

Các nhà khoa học cố **phân biệt** ảnh hưởng của các biến khác nhau.

She tried to tease apart the tangled threads.

Cô ấy cố **tách riêng** các sợi chỉ bị rối ra.

It's tough to tease apart all the reasons why sales dropped last year.

Rất khó **phân biệt** tất cả lý do khiến doanh số giảm năm ngoái.

The report tried to tease apart the impact of weather from other factors.

Báo cáo cố **phân biệt** ảnh hưởng của thời tiết với các yếu tố khác.

Sometimes it's almost impossible to tease apart the emotions involved.

Đôi khi gần như không thể **phân biệt** các cảm xúc liên quan.