Herhangi bir kelime yazın!

"tear up the dance floor" in Vietnamese

khuấy động sàn nhảynhảy rất giỏi

Definition

Nhảy rất xuất sắc và đầy năng lượng, khiến mọi người ấn tượng. Dùng để chỉ ai đó nhảy rất giỏi ở bữa tiệc hoặc câu lạc bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ nói vui, không có nghĩa là làm hỏng sàn nhảy, mà chỉ ai đó nhảy cực giỏi. Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tiệc tùng.

Examples

She can really tear up the dance floor at parties.

Cô ấy thực sự biết cách **khuấy động sàn nhảy** ở các bữa tiệc.

He wants to tear up the dance floor tonight.

Anh ấy muốn **khuấy động sàn nhảy** tối nay.

Everyone cheered when they saw her tear up the dance floor.

Mọi người đã vỗ tay khi thấy cô ấy **khuấy động sàn nhảy**.

You really tore up the dance floor last night—where did you learn those moves?

Tối qua bạn đã **khuấy động sàn nhảy** thật đấy—học những động tác đó ở đâu vậy?

Whenever that song starts, he can't help but tear up the dance floor.

Cứ mỗi khi bài đó vang lên, anh ấy không thể không **khuấy động sàn nhảy**.

Nobody expected her to tear up the dance floor, but she owned it!

Không ai ngờ cô ấy lại **khuấy động sàn nhảy**, nhưng cô ấy đã tỏa sáng!