"tear away" in Vietnamese
Definition
Buộc ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi nơi hoặc tình huống, thường là trái ý muốn. Cũng có thể chỉ việc lấy cái gì đó ra nhanh chóng hoặc đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, ngụ ý hành động miễn cưỡng hoặc bị ép buộc. Gặp nhiều trong cụm “tear away from” (vd: 'I can't tear myself away from work').
Examples
His mother had to tear him away from the TV to do his homework.
Mẹ cậu phải **kéo cậu ra** khỏi tivi để làm bài tập.
I can't tear myself away from this book.
Tôi không thể **rời mắt** khỏi cuốn sách này.
They tried to tear away the poster from the wall.
Họ cố **gỡ** tấm poster khỏi tường.
It's so hard to tear yourself away from social media these days.
Ngày nay thật khó để **rời xa** mạng xã hội.
He finally managed to tear himself away from work and take a vacation.
Cuối cùng anh ấy cũng đã **rời được** công việc để đi nghỉ.
Sometimes you just need someone to tear you away from your screen and make you go outside.
Đôi khi bạn cần ai đó **lôi bạn ra** khỏi màn hình và bắt bạn ra ngoài.