Herhangi bir kelime yazın!

"tear apart" in Vietnamese

xé nátlàm tan vỡchia cắt (tinh thần hoặc xã hội)

Definition

Xé một vật thành nhiều mảnh hoặc tách rời hoàn toàn. Cũng có thể dùng để nói về gây đau buồn lớn về tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (xé nát vật lý) và nghĩa bóng (làm tan vỡ mối quan hệ, cảm xúc). Không nên nhầm với 'tear up', nghĩa là xé nhỏ hoặc rơi nước mắt.

Examples

The dog tore apart the newspaper.

Con chó đã **xé nát** tờ báo.

The argument tore apart their friendship.

Cuộc cãi vã đó đã **làm tan vỡ** tình bạn của họ.

She watched the storm tear apart the roof.

Cô ấy nhìn cơn bão **xé nát** mái nhà.

The news just tore me apart. I can't believe it happened.

Tin này thật sự **làm tôi tan nát**. Tôi không thể tin là nó đã xảy ra.

Social media can sometimes tear apart communities.

Mạng xã hội đôi khi có thể **chia cắt** cộng đồng.

I didn't mean to tear apart your idea, I'm just being honest.

Tôi không có ý **xé nát** ý tưởng của bạn đâu, chỉ là tôi nói thật thôi.