Herhangi bir kelime yazın!

"tear a place apart" in Indonesian

lục tung lênlàm rối tung lên

Definition

Lục soát một nơi một cách rất kỹ càng và bừa bộn, thường làm nơi đó rối tung lên. Đôi khi còn chỉ sự phá hủy lớn hoặc hỗn loạn.

Usage Notes (Indonesian)

Biểu cảm thân mật, thường dùng khi tìm kiếm lộn xộn hoặc làm nơi nào đó bừa bộn. Không dùng cho việc tìm kiếm nhẹ nhàng, trật tự.

Examples

The police tore the place apart looking for evidence.

Cảnh sát đã **lục tung nơi đó lên** để tìm bằng chứng.

The kids tore the place apart while playing.

Bọn trẻ **lục tung cả chỗ đó lên** khi chơi.

He tore his room apart looking for his keys.

Anh ấy đã **lục tung cả phòng lên** để tìm chìa khóa.

We looked everywhere but didn't need to tear the place apart.

Chúng tôi đã tìm khắp nơi nhưng không cần phải **lục tung lên**.

If you keep acting like this, you'll tear the place apart!

Nếu bạn cứ tiếp tục như vậy, bạn sẽ **làm rối tung chỗ này lên mất**!

They tore the whole place apart during the renovation.

Trong quá trình sửa sang, họ đã **làm rối tung cả nơi này lên**.