"team up" in Vietnamese
Definition
Cùng một hoặc nhiều người khác phối hợp làm việc để đạt mục tiêu chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân mật, dùng cho hợp tác ngắn hạn như dự án, thể thao. Thường dùng với cấu trúc 'team up with ai' hoặc 'team up to làm gì'. Không dùng cho việc hợp nhất doanh nghiệp hay mối quan hệ tình cảm.
Examples
Let's team up for the science project.
Chúng ta hãy **hợp tác** làm dự án khoa học nhé.
They decided to team up and build a treehouse.
Họ quyết định **hợp tác** để xây nhà trên cây.
Can you team up with me to finish this task?
Bạn có thể **phối hợp** với tôi để hoàn thành nhiệm vụ này không?
Two companies teamed up to create a new product.
Hai công ty đã **hợp tác** để tạo ra sản phẩm mới.
Superheroes often team up to fight bigger threats.
Các siêu anh hùng thường **hợp sức** để đối phó các mối đe dọa lớn hơn.
We should team up if we want to win this contest.
Chúng ta nên **kết hợp** nếu muốn thắng cuộc thi này.