Herhangi bir kelime yazın!

"teal" in Vietnamese

màu xanh mòng kétvịt mòng két

Definition

Màu xanh mòng két là màu pha giữa xanh dương và xanh lá cây. Nó cũng là tên của một loài vịt nhỏ sống ở vùng nước ngọt có màu lông như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

'teal' được dùng nhiều để miêu tả màu sắc trong thời trang, thiết kế và nghệ thuật; ít dùng để chỉ loài vịt. Nên phân biệt với màu 'turquoise' (màu ngọc lam).

Examples

She painted her bedroom in teal.

Cô ấy đã sơn phòng ngủ bằng màu **xanh mòng két**.

I bought a teal dress for the party.

Tôi đã mua một chiếc váy màu **xanh mòng két** cho bữa tiệc.

A teal is a type of duck you can find near lakes.

**Vịt mòng két** là một loài vịt bạn có thể tìm thấy gần các hồ.

I love how teal brightens up my living room without being too bold.

Tôi thích cách màu **xanh mòng két** làm sáng phòng khách mà không quá nổi bật.

He wore a sharp teal tie to the interview.

Anh ấy đeo một chiếc cà vạt màu **xanh mòng két** lịch lãm tới buổi phỏng vấn.

If you mix blue and green paint, you can get something close to teal.

Nếu bạn trộn sơn màu xanh dương và xanh lá, bạn sẽ có màu tương tự **xanh mòng két**.