Herhangi bir kelime yazın!

"teakettle" in Vietnamese

ấm đun nướcấm đun nước pha trà

Definition

Ấm đun nước là vật dụng có vòi và nắp, dùng để đun sôi nước, thường dùng để pha trà.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ấm đun nước' thường chỉ loại đặt trên bếp, không phải ấm siêu tốc điện. Trong văn nói Việt Nam, 'ấm đun nước' dùng cho mọi loại nước nóng, đặc biệt pha trà.

Examples

Please fill the teakettle with water.

Làm ơn đổ nước vào **ấm đun nước**.

The teakettle is on the stove.

**Ấm đun nước** đang ở trên bếp.

When the teakettle whistles, the water is ready.

Khi **ấm đun nước** huýt sáo thì nước đã sôi.

Could you put the teakettle on for me? I need some hot water.

Bạn có thể đặt **ấm đun nước** lên bếp giúp tôi không? Tôi cần nước nóng.

My old teakettle leaks, so I’m looking for a new one.

**Ấm đun nước** cũ của tôi bị rò nước nên tôi đang tìm mua cái mới.

You can tell the teakettle is boiling by the sound it makes.

Bạn có thể biết **ấm đun nước** đang sôi qua tiếng động của nó.