Herhangi bir kelime yazın!

"tch" in Vietnamese

chậcchà (bực bội)

Definition

Âm thanh hoặc từ viết không trang trọng dùng để bày tỏ sự bực bội, thất vọng hoặc thiếu kiên nhẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin nhắn, truyện tranh, hoặc văn bản không trang trọng để thể hiện sự không hài lòng; tương tự như 'tsk' hoặc 'tut'. Ít dùng trong giao tiếp nói.

Examples

Tch, I forgot my keys again.

**Chậc**, lại quên chìa khóa rồi.

Tch, it's raining on my day off.

**Chậc**, lại mưa đúng ngày nghỉ của mình.

Tch! That's not fair.

**Chậc**! Thật bất công.

She just shrugged and typed 'tch' in the chat.

Cô ấy chỉ nhún vai rồi gõ '**chậc**' trong đoạn chat.

You missed the point. Tch.

Bạn không hiểu ý mình rồi. **Chậc**.

Tch, I can't believe he said that out loud.

**Chậc**, không tin nổi anh ta dám nói điều đó ra miệng.