"tbs" in Vietnamese
Definition
'Muỗng canh' là một đơn vị đo lường tiêu chuẩn dùng trong nấu ăn, tương đương khoảng 15ml. Thường được dùng trong công thức để chỉ lượng nguyên liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Muỗng canh' viết tắt có thể là 'mc', đừng nhầm với 'muỗng cà phê' (tsp). Thường chỉ xuất hiện trong công thức nấu ăn viết.
Examples
Add 2 tbs of sugar to the bowl.
Thêm 2 **muỗng canh** đường vào tô.
Stir in 1 tbs of olive oil.
Khuấy đều với 1 **muỗng canh** dầu ô liu.
The recipe says to use 3 tbs of flour.
Công thức bảo dùng 3 **muỗng canh** bột mì.
You only need one tbs of honey for this dressing.
Bạn chỉ cần một **muỗng canh** mật ong cho nước xốt này.
I accidentally put in a tbs instead of a teaspoon.
Tôi đã lỡ cho vào một **muỗng canh** thay vì một muỗng cà phê.
If you double the recipe, you'll need 4 tbs of soy sauce.
Nếu bạn gấp đôi công thức này, bạn sẽ cần 4 **muỗng canh** xì dầu.