Herhangi bir kelime yazın!

"tay" in Vietnamese

Tây (người dân tộc)sông Taytên Tay

Definition

"Tây" có thể chỉ đến một dân tộc lớn tại Việt Nam, một dòng sông ở Scotland (sông Tay), hoặc tên riêng của một người. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Ít gặp trong hội thoại hằng ngày. Luôn viết hoa "Tây". Xác định nghĩa dựa vào ngữ cảnh; về dòng sông thì ghi rõ "sông Tay", còn về người hoặc dân tộc thì dùng "người Tây".

Examples

The Tay is the longest river in Scotland.

**Sông Tay** là con sông dài nhất ở Scotland.

Many Tay live in northern Vietnam.

Nhiều người **Tây** sống ở miền Bắc Việt Nam.

Tay visited her grandmother last week.

**Tay** đã đến thăm bà ngoại tuần trước.

People often fish along the banks of the Tay.

Người ta thường câu cá dọc bờ **sông Tay**.

The traditional music of the Tay is really beautiful.

Âm nhạc truyền thống của người **Tây** rất đẹp.

If you’re heading to the Highlands, don’t miss the Tay.

Nếu bạn đến vùng cao nguyên, đừng bỏ lỡ **sông Tay**.