Herhangi bir kelime yazın!

"taxidermist" in Vietnamese

người nhồi xác động vật

Definition

Người nhồi xác động vật là người chuyên chuẩn bị, nhồi bông và lắp ráp da động vật để tạo ra hình dáng giống như thật để trưng bày.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là nghề đặc thù, hiếm gặp, thường dùng trong bối cảnh bảo tồn, bảo tàng hoặc săn bắn. Liên quan đến 'nhồi xác động vật'.

Examples

The taxidermist made a lifelike model of the bird.

**Người nhồi xác động vật** đã làm một mô hình con chim trông sống động như thật.

A taxidermist works with animal skins and bodies.

**Người nhồi xác động vật** làm việc với da và thân động vật.

My uncle is a taxidermist at the local museum.

Chú tôi là **người nhồi xác động vật** ở bảo tàng địa phương.

I was amazed by how realistic the lion looked after the taxidermist finished.

Tôi ngạc nhiên trước sự sống động của con sư tử sau khi **người nhồi xác động vật** hoàn thành.

You have to be patient and careful if you want to become a taxidermist.

Bạn phải kiên nhẫn và tỉ mỉ nếu muốn trở thành **người nhồi xác động vật**.

Not many people know what a taxidermist actually does.

Không phải ai cũng biết **người nhồi xác động vật** thực sự làm gì.