"taunt with" in Vietnamese
Definition
Nói lời ác ý hoặc trêu chọc ai đó bằng cách nhắc đến điều gì đó cụ thể để làm họ buồn hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Taunt with' thường theo sau là thứ được dùng để trêu (như 'taunt with insults'). Mang nghĩa tiêu cực, không quá trang trọng. Không giống 'tease', có thể thân thiện. Các ví dụ thường gặp: 'with jokes', 'with memories', 'with their failures'.
Examples
They taunt with cruel jokes on the playground.
Họ **chế nhạo bằng** những trò đùa tàn nhẫn trên sân chơi.
He always taunts with her mistakes in front of others.
Anh ấy luôn **chế nhạo bằng** lỗi lầm của cô trước mặt người khác.
Please don't taunt with old memories.
Làm ơn đừng **chế nhạo bằng** những kỷ niệm cũ nữa.
The fans taunted with chants every time the rival team missed a shot.
Cổ động viên **chế nhạo bằng** các bài hát mỗi khi đội đối thủ ném trượt bóng.
She didn't like being taunted with her childhood photos during the party.
Cô ấy không thích bị **chế nhạo bằng** ảnh thuở nhỏ trong bữa tiệc.
He was often taunted with his accent when he first moved to the city.
Khi mới chuyển lên thành phố, anh ấy thường bị **chế nhạo bằng** giọng nói của mình.