Herhangi bir kelime yazın!

"tattooing" in Vietnamese

xăm mìnhnghệ thuật xăm

Definition

Xăm mình là quá trình tạo hoa văn hay hình ảnh trên da bằng cách đưa mực vào lớp da qua kim. Đây là một nghệ thuật trang trí cơ thể và thể hiện bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tattooing' dùng chỉ quá trình, kỹ năng hoặc nghề làm xăm, không dùng chung với 'tattoo' (hình xăm) hoặc 'tattooist' (thợ xăm). Thường thấy trong cụm như 'kỹ thuật xăm' 'nghệ thuật xăm'.

Examples

Tattooing uses ink and needles to create patterns on the skin.

**Xăm mình** sử dụng mực và kim để tạo hoa văn trên da.

The art of tattooing is very old.

Nghệ thuật **xăm mình** có lịch sử rất lâu đời.

Many people consider tattooing a form of self-expression.

Nhiều người xem **xăm mình** là một hình thức thể hiện bản thân.

She's passionate about tattooing and dreams of opening her own studio someday.

Cô ấy rất đam mê **xăm mình** và mơ ước một ngày mở được phòng xăm riêng.

Modern tattooing requires strict hygiene standards to prevent infections.

**Xăm mình** hiện đại đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt để tránh nhiễm trùng.

Traditional tattooing in some cultures is deeply connected to their history and identity.

**Xăm mình** truyền thống ở một số nền văn hóa gắn chặt với lịch sử và bản sắc của họ.