Herhangi bir kelime yazın!

"tattletale" in Vietnamese

kẻ mách lẻo

Definition

Kẻ mách lẻo là người, nhất là trẻ em, hay kể xấu hoặc tố cáo người khác với người lớn hoặc nhà chức trách khi ai đó phạm luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho trẻ con, mang ý chê trách vui hoặc nhẹ nhàng. Không dùng cho trường hợp tố cáo nghiêm trọng. "Kẻ mách lẻo" có thể chỉ trẻ hay méc cô giáo, bố mẹ, v.v.

Examples

Nobody likes a tattletale at school.

Không ai thích **kẻ mách lẻo** ở trường cả.

My little brother is a tattletale.

Em trai tôi là một **kẻ mách lẻo**.

Don't be a tattletale and tell the teacher everything!

Đừng là **kẻ mách lẻo** mà kể hết với cô giáo nhé!

Every time we break a rule, Jason turns into a total tattletale.

Mỗi lần tụi mình phạm luật là Jason lại biến thành **kẻ mách lẻo** thực sự.

She hates being called a tattletale, but she just wants everyone to follow the rules.

Cô ấy ghét bị gọi là **kẻ mách lẻo**, nhưng cô chỉ muốn mọi người tuân thủ quy tắc.

You don't have to be a tattletale about every little thing—sometimes it's okay to let it go.

Bạn không cần phải là **kẻ mách lẻo** về mọi chuyện nhỏ đâu—đôi khi bỏ qua cũng được.