"tater" in Vietnamese
Definition
'Tater' là cách nói vui, thân mật chỉ củ khoai tây, thường nghe trong tiếng Anh Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong trò chuyện thân mật, không phù hợp cho văn bản trang trọng. Những cụm như 'tater tots' hay 'baked tater' phổ biến trong tiếng Mỹ.
Examples
I want a baked tater for dinner.
Tối nay mình muốn ăn **khoai tây** nướng.
My favorite food is mashed tater.
Món mình thích nhất là **khoai tây** nghiền.
Can you pass me a tater?
Bạn đưa mình **khoai tây** được không?
Kids love eating tater tots with ketchup.
Trẻ em thích ăn **khoai tây** viên cùng với tương cà.
Grab a hot tater at the fair!
Cầm lấy một **khoai tây** nóng ở hội chợ đi!
He always says, 'No meal is complete without a tater on the plate.'
Anh ấy luôn nói: 'Bữa ăn sẽ không trọn vẹn nếu thiếu một **khoai tây** trên đĩa.'