"tat" in Vietnamese
Definition
Ren (ren đăng ten) là loại ren thủ công được tạo ra bằng cách đan chỉ với một con thoi nhỏ. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ những món đồ rẻ tiền, chất lượng kém.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ren' dùng trang trọng cho đồ ren thủ công (ví dụ 'làm ren'), còn nghĩa đồ rẻ tiền thiên về nói chuyện đời thường mang tính chê bai. Không dùng cho 'hình xăm'.
Examples
She learned to make tat from her grandmother.
Cô ấy học làm **ren** từ bà của mình.
The shop sells handmade tat.
Cửa hàng này bán **ren** thủ công.
She uses a special shuttle to make tat.
Cô ấy dùng con thoi đặc biệt để làm **ren**.
All that tat on the market stall is just cheap souvenirs.
Tất cả **đồ rẻ tiền** ở sạp hàng đó chỉ là đồ lưu niệm giá rẻ.
People sometimes confuse 'tat' with 'tattoo', but they're completely different.
Mọi người đôi khi nhầm **ren** với 'hình xăm', nhưng chúng hoàn toàn khác nhau.
He said my old CD player was just useless tat.
Anh ấy nói chiếc máy nghe CD cũ của tôi chỉ là một món **đồ rẻ tiền** vô dụng.