"taste like" in Vietnamese
có vị như
Definition
Dùng để nói vị của món ăn hoặc đồ uống giống với thứ gì đó khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày. Thường nói 'X có vị như Y' để so sánh mùi vị. Tránh dùng 'có vị giống như', hãy dùng đúng cấu trúc.
Examples
Does this drink taste like orange juice?
Nước này **có vị như** nước cam không?
To me, it tastes like licorice, but I'm not sure.
Theo tôi, nó **có vị như** cam thảo, nhưng tôi không chắc lắm.
Wow, this fruit really tastes like candy!
Wow, loại trái cây này thực sự **có vị như** kẹo!
What does this sauce taste like to you?
Theo bạn, nước sốt này **có vị như** gì?
This soup tastes like chicken.
Món súp này **có vị như** thịt gà.
It tastes like strawberry.
Nó **có vị như** dâu.