Herhangi bir kelime yazın!

"tartare" in Vietnamese

tartaremón tartare (thịt hoặc cá sống cắt nhỏ, trộn gia vị)

Definition

Tartare là món ăn gồm thịt hoặc cá sống, được băm nhỏ và trộn với gia vị hoặc sốt. Phổ biến nhất là beef tartare (bò sống) và tuna tartare (cá ngừ sống).

Usage Notes (Vietnamese)

'Tartare' thường xuất hiện trong thực đơn nhà hàng và luôn chỉ món dùng thịt hoặc cá sống cắt nhỏ, đừng nhầm với tartar sauce. Thường gặp từ này theo kiểu 'beef tartare', 'tuna tartare'.

Examples

The chef made a delicious tartare with fresh salmon.

Đầu bếp đã làm một món **tartare** cá hồi tươi ngon tuyệt.

I ordered tartare at the French restaurant last night.

Tối qua tôi gọi món **tartare** ở nhà hàng Pháp.

Tartare is made with raw ingredients.

**Tartare** được làm từ nguyên liệu sống.

Have you ever tried beef tartare? Some people find it too raw, but I love it.

Bạn đã từng ăn **tartare** bò chưa? Một số người thấy nó quá sống, nhưng tôi lại rất thích.

She posted a picture of her homemade tuna tartare on social media.

Cô ấy đăng ảnh món **tartare** cá ngừ tự làm lên mạng xã hội.

Honestly, I was surprised by how much I liked the spicy salmon tartare appetizer.

Thật lòng mà nói, tôi bất ngờ vì rất thích món khai vị **tartare** cá hồi cay đó.