"tarps" in Vietnamese
Definition
Tấm lớn làm từ vật liệu chắc chắn, không thấm nước, dùng để che hoặc bảo vệ đồ đạc khỏi mưa, nắng hoặc gió.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tarps' thường dùng khi cắm trại, xây dựng hoặc lúc khẩn cấp, không dùng che đồ nhỏ hay quần áo. Thường gặp cụm 'bạt nhựa', 'che bằng bạt'.
Examples
We put tarps over the tent to keep it dry.
Chúng tôi phủ **bạt** lên lều để giữ cho nó khô ráo.
Farmers use tarps to cover their crops from rain.
Nông dân dùng **bạt** để che mùa màng khỏi mưa.
We bought two new tarps at the store.
Chúng tôi đã mua hai **tấm bạt** mới ở cửa hàng.
A couple of old tarps will do the trick if the roof leaks.
Nếu mái nhà dột thì vài **tấm bạt** cũ cũng đủ dùng.
We spread tarps on the ground before painting to keep it clean.
Chúng tôi trải **bạt** xuống đất trước khi sơn để giữ sạch sẽ.
The festival got rained on, but thanks to some huge tarps, everyone stayed dry.
Lễ hội bị mưa nhưng nhờ vài **tấm bạt** lớn, mọi người vẫn khô ráo.