Herhangi bir kelime yazın!

"taro" in Vietnamese

khoai môn

Definition

Một loại cây nhiệt đới có củ lớn, nhiều tinh bột, được dùng làm thực phẩm, đặc biệt phổ biến ở châu Á và các đảo Thái Bình Dương. Củ thường phải nấu chín trước khi ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khoai môn' chủ yếu chỉ củ hoặc cây. Khi nói về món ăn như khoai môn chiên, hấp… đừng nhầm với khoai lang hay củ từ.

Examples

Taro is often used in desserts in Asia.

**Khoai môn** thường được sử dụng trong các món tráng miệng ở châu Á.

You need to cook taro before eating it.

Bạn cần nấu **khoai môn** trước khi ăn.

My grandmother grows taro in her garden.

Bà tôi trồng **khoai môn** trong vườn nhà.

Let's try that new bubble tea with taro flavor.

Hãy thử trà sữa vị **khoai môn** mới kia nhé.

Have you ever eaten steamed taro with coconut milk? It's delicious!

Bạn từng ăn **khoai môn** hấp với nước cốt dừa chưa? Ngon lắm đấy!

People use taro to make chips as a snack.

Người ta dùng **khoai môn** làm snack dạng khoai tây chiên.