Herhangi bir kelime yazın!

"tarmac" in Vietnamese

nhựa đườngmặt đường bãi đỗ (sân bay)

Definition

Một loại vật liệu đen cứng dùng để làm mặt đường hoặc đường băng sân bay. Từ này cũng chỉ bề mặt đường băng hoặc bãi đỗ cho máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tarmac' thường được dùng ở Anh; ở Mỹ người ta hay nói 'asphalt' hoặc 'runway'. 'On the tarmac' nghĩa là ở ngoài trời, gần máy bay tại sân bay.

Examples

The plane is waiting on the tarmac.

Chiếc máy bay đang đợi trên **nhựa đường**.

The workers are repairing the tarmac on the road.

Công nhân đang sửa chữa **nhựa đường** trên đường.

Children like to play on the smooth tarmac at school.

Trẻ em thích chơi trên **nhựa đường** mịn ở trường.

We stepped out onto the hot tarmac and felt the heat rising.

Chúng tôi bước ra **nhựa đường** nóng và cảm nhận được hơi nóng bốc lên.

After landing, the passengers had to wait on the tarmac for half an hour.

Sau khi hạ cánh, hành khách phải chờ trên **nhựa đường** nửa tiếng.

The new stadium parking lot is covered in fresh tarmac.

Bãi đỗ xe của sân vận động mới được phủ **nhựa đường** mới.