"tare" in Vietnamese
Definition
Trọng lượng bì là trọng lượng của bao bì hoặc vật chứa được trừ đi khỏi tổng để biết trọng lượng thực của sản phẩm. Ngoài ra, còn có nghĩa đặt cân về 0 để không tính bao bì.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong kỹ thuật, vận chuyển, nấu ăn, khoa học. Các cụm như 'tare weight', 'tare the scale' chỉ trọng lượng bì hoặc thao tác đặt cân về 0. Không nhầm với 'tear' (xé). Chủ yếu là danh từ, đôi lúc là động từ.
Examples
Please record the tare before weighing the contents.
Vui lòng ghi lại **trọng lượng bì** trước khi cân nội dung.
The jar's tare is 120 grams.
**Trọng lượng bì** của lọ là 120 gam.
Scale the tare before measuring the flour.
Cân **trừ bì** trước khi đo bột mì.
Don’t forget to set the tare if you’re weighing ingredients in a bowl.
Đừng quên đặt **trừ bì** nếu bạn cân nguyên liệu trong tô.
The truck’s tare weight was printed on the side of the vehicle.
**Trọng lượng bì** của xe tải in trên phía bên xe.
Can you tare the scale for this new container?
Bạn có thể **trừ bì** cân cho vật chứa mới này không?