"tapir" in Vietnamese
Definition
Lợn vòi là loài động vật có vú lớn ăn cỏ, sống ở rừng hoặc đồng cỏ tại Trung và Nam Mỹ cùng Đông Nam Á. Chúng có chiếc vòi ngắn linh hoạt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lợn vòi' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về động vật, nghiên cứu sinh vật học hoặc vườn thú. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thường nhật.
Examples
A tapir eats plants and fruits in the forest.
**Lợn vòi** ăn thực vật và trái cây trong rừng.
The tapir has a short trunk like a small elephant.
**Lợn vòi** có chiếc vòi ngắn giống như một con voi nhỏ.
People can see a tapir at the city zoo.
Mọi người có thể nhìn thấy **lợn vòi** ở sở thú thành phố.
Did you know the tapir is actually related to horses and rhinos?
Bạn có biết **lợn vòi** thực sự có họ với ngựa và tê giác không?
When I visited the Amazon, I saw a wild tapir for the first time.
Khi tôi đến Amazon, tôi lần đầu nhìn thấy **lợn vòi** hoang dã.
The baby tapir has stripes and spots, but they fade as it gets older.
**Lợn vòi** con có sọc và đốm, nhưng sẽ mờ đi khi lớn lên.