"taping" in Vietnamese
Definition
Quá trình ghi lại thứ gì đó lên băng hình hoặc video, nhất là các chương trình truyền hình hoặc buổi biểu diễn. Đôi khi cũng dùng cho việc dán bằng băng dính, nhưng đa số là ý ghi hình/ghi âm.
Usage Notes (Vietnamese)
Vẫn dùng phổ biến khi nói về 'ghi hình chương trình', 'ghi âm cuộc trò chuyện'... Nhưng hiện nay giới trẻ hay dùng 'quay' hoặc 'ghi lại' thay vì 'ghi hình'.
Examples
The taping of the show starts at 7 PM.
**Ghi hình** chương trình sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.
He was secretly taping their conversation.
Anh ấy đã bí mật **ghi âm** cuộc trò chuyện của họ.
We attended a live taping of our favorite talk show.
Chúng tôi đã tham dự một buổi **ghi hình** trực tiếp talkshow yêu thích.
They had to stop taping because someone's phone kept ringing in the audience.
Họ phải dừng **ghi hình** vì điện thoại của ai đó trong khán giả cứ reo lên.
I got free tickets to a taping of the late-night show — it was amazing to see it in person.
Tôi nhận được vé miễn phí tham gia **ghi hình** một chương trình đêm khuya — thật tuyệt khi được xem trực tiếp.
She didn't know he was taping the whole meeting on his phone until she saw it on the news.
Cô ấy không biết anh ấy đã **ghi âm** toàn bộ cuộc họp bằng điện thoại cho đến khi thấy trên tin tức.