Herhangi bir kelime yazın!

"tapeworm" in Vietnamese

sán dây

Definition

Sán dây là một loại ký sinh trùng hình dài và dẹt, sống trong ruột động vật hoặc người và hấp thụ dưỡng chất từ vật chủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc khoa học. 'Tapeworm infection' là nhiễm sán dây, thường gặp khi ăn thịt chưa nấu kỹ.

Examples

A tapeworm can live in a person's intestines for years.

Một **sán dây** có thể sống trong ruột người nhiều năm.

Doctors use medicine to remove a tapeworm.

Bác sĩ dùng thuốc để loại bỏ **sán dây**.

You can get a tapeworm from eating undercooked pork.

Bạn có thể bị **sán dây** nếu ăn thịt heo chưa nấu chín.

After eating badly cooked meat, he discovered he had a tapeworm.

Sau khi ăn thịt nấu chưa kỹ, anh ấy phát hiện mình có **sán dây**.

The symptoms of a tapeworm infection can be hard to notice at first.

Các triệu chứng nhiễm **sán dây** có thể khó nhận biết lúc đầu.

Some pets need to be dewormed to prevent tapeworms from spreading.

Một số thú cưng cần tẩy giun để ngăn **sán dây** lây lan.