Herhangi bir kelime yazın!

"tape up" in Vietnamese

dán kín bằng băng keo

Definition

Dùng băng keo để dán kín hoặc che toàn bộ một vật, thường để đóng gói hoặc bảo vệ bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong sinh hoạt thường ngày khi dán kín, đóng gói đồ vật. Hay dùng với các vật cụ thể như hộp, cửa sổ, dây điện. Không dùng cho nghĩa 'ghi âm' hay 'dán chồng lên cái khác'.

Examples

Please tape up the box before you move it.

Làm ơn **dán kín** cái hộp lại trước khi chuyển đi.

We need to tape up these old windows to keep the cold out.

Chúng ta cần **dán kín** mấy cái cửa sổ cũ này để tránh lạnh vào.

She taped up the ripped paper so it wouldn't fall apart.

Cô ấy **dán kín** tờ giấy rách lại để nó không bị rách tiếp.

Can you tape up the wires so no one trips over them?

Bạn có thể **dán kín** các dây điện lại để không ai bị vấp không?

After the movers packed everything, they taped up all the boxes tight.

Sau khi thợ chuyển nhà đóng gói, họ **dán kín** tất cả các hộp lại thật chặt.

He taped up his ankle after he twisted it playing soccer.

Anh ấy **băng bó** mắt cá chân bằng băng keo sau khi bị trật khi chơi bóng đá.