Herhangi bir kelime yazın!

"tap dance" in Vietnamese

nhảy tapmúa tap

Definition

Một loại hình khiêu vũ mà vũ công đi giày chuyên dụng để tạo ra âm thanh theo nhịp bằng chân. Âm thanh này cũng được xem như một phần của âm nhạc trong màn trình diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

"Nhảy tap" chủ yếu được dùng như danh từ; thi thoảng cũng dùng làm động từ ("nhảy tap"). Thường liên quan đến phong cách Mỹ hoặc các show diễn Broadway.

Examples

I want to learn how to tap dance.

Tôi muốn học cách **nhảy tap**.

She watched a tap dance show last night.

Cô ấy đã xem một buổi biểu diễn **nhảy tap** tối qua.

He wears special shoes for tap dance.

Anh ấy đi giày đặc biệt để **nhảy tap**.

When you tap dance, your feet become part of the music.

Khi bạn **nhảy tap**, đôi chân của bạn như hòa vào âm nhạc.

He tried tap dancing on stage for the first time and loved it.

Lần đầu tiên anh ấy thử **nhảy tap** trên sân khấu và rất thích.

There’s a famous tap dance scene in many old movies.

Có nhiều cảnh **nhảy tap** nổi tiếng trong các bộ phim cũ.