Herhangi bir kelime yazın!

"tantrums" in Vietnamese

cơn ăn vạcơn giận dữ (trẻ em)

Definition

Sự bùng phát giận dữ hoặc mè nheo dữ dội, thường xảy ra ở trẻ nhỏ khi không được đáp ứng mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất cho trẻ nhỏ, nhưng có thể nói vui cho người lớn. Hay gặp trong cụm 'ăn vạ', 'lên cơn ăn vạ'. Không hoàn toàn giống 'giận' thông thường.

Examples

The little boy had tantrums when he couldn’t have candy.

Cậu bé nhỏ **ăn vạ** khi không được cho kẹo.

She sometimes throws tantrums at school.

Cô ấy đôi lúc **ăn vạ** ở trường.

His tantrums make it hard for his parents to relax.

Những **cơn ăn vạ** của cậu ấy khiến bố mẹ khó mà nghỉ ngơi.

Lately, my toddler has been having fewer tantrums than before.

Dạo này con tôi ít **ăn vạ** hơn trước.

Adults can have emotional tantrums too, just in different ways.

Người lớn cũng có thể **ăn vạ** về mặt cảm xúc, chỉ là cách biểu hiện khác.

She ignored his tantrums and finished her work anyway.

Cô ấy phớt lờ những **cơn ăn vạ** của anh ta và vẫn hoàn thành công việc.