Herhangi bir kelime yazın!

"tansy" in Vietnamese

cây tansycây cúc tần

Definition

Cây tansy là một loại cây có hoa màu vàng, thường được trồng trong vườn và từng được dùng làm thuốc hoặc tạo hương vị cho món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'tansy' thường chỉ gặp trong tài liệu về thực vật hoặc làm vườn. Không nên nhầm với 'daisy' (hoa cúc), dù vẻ ngoài khá giống.

Examples

This garden has many tansy plants.

Khu vườn này có nhiều cây **tansy**.

Tansy was once used as a medicine.

**Tansy** từng được dùng làm thuốc.

The leaves of tansy have a strong smell.

Lá của **tansy** có mùi rất mạnh.

I read that tansy can help keep certain insects away from your garden.

Tôi đọc rằng **tansy** có thể giúp xua đuổi một số loại côn trùng ra khỏi vườn.

Have you ever seen tansy growing wild by the roadside?

Bạn đã bao giờ nhìn thấy **tansy** mọc dại bên đường chưa?

Some people use dried tansy flowers in handmade sachets.

Một số người dùng hoa **tansy** khô trong các túi thơm tự làm.