Herhangi bir kelime yazın!

"tankers" in Vietnamese

xe bồntàu chở dầu

Definition

Phương tiện lớn hoặc tàu được thiết kế để chở số lượng lớn chất lỏng như dầu, hóa chất hoặc nước.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Xe bồn’ dùng cho phương tiện đường bộ, ‘tàu chở dầu’ dùng cho tàu biển. Không nhầm với ‘bồn chứa’ hoặc xe tăng quân sự.

Examples

Oil tankers carry crude oil across the sea.

Các **tàu chở dầu** vận chuyển dầu thô qua biển.

Many tankers deliver fuel to gas stations.

Nhiều **xe bồn** giao nhiên liệu cho cây xăng.

Water tankers help supply water during droughts.

Các **xe bồn nước** giúp cung cấp nước trong mùa hạn hán.

You often see tankers parked at gas stations early in the morning.

Bạn thường thấy **xe bồn** đậu ở cây xăng vào sáng sớm.

After the accident, several tankers were stuck waiting on the highway.

Sau tai nạn, một số **xe bồn** bị kẹt lại trên đường cao tốc.

Huge oil tankers can carry millions of barrels at once.

Các **tàu chở dầu** khổng lồ có thể chở hàng triệu thùng dầu cùng lúc.