Herhangi bir kelime yazın!

"tanka" in Vietnamese

tanka (thơ kiểu Nhật)

Definition

Tanka là một thể thơ truyền thống của Nhật Bản gồm năm dòng với cấu trúc âm tiết 5-7-5-7-7, thường dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảnh thiên nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tanka' chỉ dùng để chỉ thể loại thơ này, thường xuất hiện trong bối cảnh văn học hoặc sáng tác. Không dùng cho nghĩa nào khác.

Examples

I wrote a tanka in my notebook.

Tôi đã viết một **tanka** vào sổ tay của mình.

A tanka has five lines.

Một **tanka** có năm dòng.

My teacher asked me to read a Japanese tanka aloud.

Cô giáo yêu cầu tôi đọc một bài **tanka** tiếng Nhật.

Unlike a haiku, a tanka lets you express a more detailed feeling.

Khác với haiku, **tanka** cho phép bạn diễn đạt cảm xúc chi tiết hơn.

Some writers use the tanka to capture moments in nature.

Một số nhà văn dùng **tanka** để ghi lại khoảnh khắc thiên nhiên.

She was inspired to write a tanka after visiting the cherry blossoms.

Sau khi ngắm hoa anh đào, cô ấy đã có cảm hứng viết một bài **tanka**.