"tallow" in Vietnamese
Definition
Mỡ động vật là loại mỡ trắng, cứng lấy từ bò hoặc cừu, chủ yếu dùng sản xuất nến, xà phòng hoặc trước đây dùng để nấu ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Tallow chủ yếu gặp trong sách lịch sử hoặc các lĩnh vực kỹ thuật (ví dụ 'tallow candles'), hiếm được dùng trong nấu ăn hiện đại. Đừng nhầm với 'lard' (mỡ lợn).
Examples
They made soap from tallow.
Họ làm xà phòng từ **mỡ động vật**.
Old candles were made from tallow.
Nến cũ từng được làm từ **mỡ động vật**.
Tallow comes from animals like cows and sheep.
**Mỡ động vật** lấy từ các loài động vật như bò hoặc cừu.
The kitchen smelled strange after he tried frying potatoes in tallow.
Nhà bếp có mùi lạ sau khi anh ấy thử chiên khoai tây với **mỡ động vật**.
People used to rely on tallow for lighting before electricity was common.
Trước khi điện phổ biến, người ta từng dựa vào **mỡ động vật** để thắp sáng.
If you read old recipes, you might see tallow as an ingredient.
Nếu bạn đọc các công thức nấu ăn cũ, có thể sẽ thấy **mỡ động vật** là một thành phần.