Herhangi bir kelime yazın!

"tallied" in Vietnamese

được kiểmđược tính tổng

Definition

Các con số hoặc mục đã được đếm hoặc ghi lại để lấy tổng. Từ này thường dùng trong các tình huống đếm phiếu, điểm số hoặc kiểm kê quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống trang trọng hay bán trang trọng, như kiểm phiếu, tính điểm. Không dùng cho việc đếm thường ngày. Các cụm thường gặp: 'votes tallied', 'points tallied'.

Examples

She tallied the total number of votes after the election.

Cô ấy đã **kiểm** tổng số phiếu sau cuộc bầu cử.

The teacher tallied the points for each team.

Giáo viên đã **tính tổng** điểm cho từng đội.

They tallied the items in the box carefully.

Họ đã **kiểm** kỹ từng món trong hộp.

Once all the receipts were tallied, she realized she had spent too much.

Khi tất cả các hóa đơn đã được **kiểm**, cô nhận ra mình tiêu quá nhiều.

After three hours, the votes were finally tallied and a winner was announced.

Sau ba giờ, phiếu bầu cuối cùng cũng được **kiểm** và người thắng đã được công bố.

The scores were tallied at the end of the game to see who won.

Cuối trận, điểm số được **tính tổng** để xem ai thắng.