Herhangi bir kelime yazın!

"tallest" in Vietnamese

cao nhất

Definition

‘Cao nhất’ chỉ người hoặc vật có chiều cao lớn hơn tất cả những người hoặc vật khác trong nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cao nhất’ chỉ dùng khi so sánh ba đối tượng trở lên. Hay gặp trong cụm như ‘the tallest building’, ‘the tallest person in the class’. Đừng nhầm với ‘taller’ (so sánh giữa hai đối tượng).

Examples

He is the tallest boy in the class.

Cậu ấy là cậu bé **cao nhất** trong lớp.

This is the tallest building in the city.

Đây là tòa nhà **cao nhất** ở thành phố.

Giraffes are the tallest animals on land.

Hươu cao cổ là loài động vật **cao nhất** trên cạn.

I thought Mike was tall, but his brother is the tallest in their family.

Tôi nghĩ Mike cao, nhưng anh trai của cậu ấy là người **cao nhất** trong gia đình.

She always wanted to live in the tallest apartment building downtown.

Cô ấy luôn muốn sống ở tòa nhà chung cư **cao nhất** trung tâm thành phố.

Out of all the players, Lisa was clearly the tallest on the court.

Trong tất cả các cầu thủ, Lisa rõ ràng là người **cao nhất** trên sân.