Herhangi bir kelime yazın!

"talky" in Indonesian

lắm lờinói nhiềunhiều thoại (cho phim/sách)

Definition

Chỉ người nói rất nhiều hoặc phim/sách có nhiều thoại, ít hành động.

Usage Notes (Indonesian)

Từ thân mật, hơi tiêu cực, đặc biệt khi nói về người; phim/sách thì chỉ nhiều thoại, ít hành động. Không giống 'talkative' (trung tính hơn).

Examples

He is a talky child in class.

Nó là một đứa trẻ rất **lắm lời** trong lớp.

The movie was too talky for me.

Bộ phim đó quá **nhiều thoại** đối với tôi.

My sister is very talky when she gets excited.

Em gái tôi rất **lắm lời** khi hứng thú.

That show’s a bit too talky—I wish something would actually happen.

Chương trình đó hơi **nhiều thoại** quá—tôi mong có chuyện gì xảy ra thật sự.

He gets talky after drinking coffee.

Anh ấy trở nên **lắm lời** sau khi uống cà phê.

I usually like documentaries, but this one was just too talky for my taste.

Tôi thường thích phim tài liệu, nhưng bộ này lại quá **nhiều thoại** so với tôi.