Herhangi bir kelime yazın!

"talkie" in Indonesian

phim nóitalkie (cũ)

Definition

'Phim nói' dùng để chỉ những bộ phim xưa có âm thanh, đặc biệt là tiếng thoại, đối lập với phim câm.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này hiện nay rất hiếm dùng, chủ yếu trong ngữ cảnh lịch sử điện ảnh hoặc so sánh với phim câm. Có thể gặp trong cụm 'phim nói mới nhất'.

Examples

The first talkie changed the film industry forever.

**Phim nói** đầu tiên đã thay đổi ngành điện ảnh mãi mãi.

Before talkies, all movies were silent.

Trước **phim nói**, tất cả phim đều là phim câm.

My grandfather remembers going to see his first talkie.

Ông tôi vẫn nhớ lần đi xem **phim nói** đầu tiên.

Have you ever watched an old talkie from the 1930s?

Bạn đã bao giờ xem một **phim nói** cũ từ những năm 1930 chưa?

People were amazed by the new talkies, with actors finally speaking on screen.

Mọi người đã ngạc nhiên với những **phim nói** mới, có diễn viên nói chuyện trên màn ảnh.

It's funny to think that calling a movie a 'talkie' used to be normal.

Thật buồn cười khi việc gọi một bộ phim là '**phim nói**' từng rất bình thường.