Herhangi bir kelime yazın!

"talkative" in Vietnamese

nói nhiều

Definition

Người thích nói chuyện nhiều và thích trò chuyện với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

"Nói nhiều" có thể dùng với ý trung tính hoặc vui vẻ, đôi khi mang sắc thái nhận xét tuỳ vào ngữ cảnh. Có thể nói: "rất nói nhiều", "một đứa trẻ nói nhiều".

Examples

My little sister is very talkative.

Em gái tôi rất **nói nhiều**.

He is a talkative student in class.

Cậu ấy là học sinh **nói nhiều** trong lớp.

Sam becomes talkative when he is excited.

Sam trở nên **nói nhiều** khi cậu ấy hào hứng.

She was so talkative at the party, everyone noticed her.

Cô ấy đã rất **nói nhiều** ở bữa tiệc, ai cũng chú ý đến cô.

Don't mind him – he's just naturally talkative.

Đừng để ý đến anh ấy – anh ấy chỉ tự nhiên là người **nói nhiều** thôi.

Sometimes being talkative helps you make friends quickly.

Đôi khi **nói nhiều** giúp bạn kết bạn nhanh hơn.