Herhangi bir kelime yazın!

"talk out" in Vietnamese

nói hết rabàn bạc kỹ lưỡng

Definition

Bàn bạc thấu đáo một vấn đề với ai đó để hiểu rõ hoặc tìm ra giải pháp. Có thể giúp giải tỏa lo lắng khi nói chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật trong bạn bè, gia đình, nhóm, khi có mâu thuẫn. 'talk it out' nghĩa là bàn bạc thật kỹ để giải quyết chứ không chỉ tâm sự thông thường.

Examples

Let's talk out this problem together.

Chúng ta hãy **nói hết ra** vấn đề này cùng nhau.

They needed to talk out their differences.

Họ cần phải **bàn bạc kỹ lưỡng** về những khác biệt của mình.

You should talk out your worries with someone.

Bạn nên **nói hết ra** những lo lắng của mình với ai đó.

We sat down last night to talk out our issues.

Tối qua chúng tôi đã ngồi lại để **nói hết ra** những vấn đề của mình.

Whenever there's a misunderstanding, we prefer to talk it out.

Bất cứ khi nào có hiểu lầm, chúng tôi thích **nói hết ra**.

She feels better after we talked out her concerns.

Cô ấy cảm thấy tốt hơn sau khi chúng tôi **nói hết ra** những điều cô ấy lo lắng.