Herhangi bir kelime yazın!

"talk out of doing" in Vietnamese

thuyết phục (ai đó) không làm

Definition

Dùng lời nói để khiến ai đó không làm điều gì đó mà họ định làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường theo sau bởi danh từ chỉ người và động từ dạng V-ing (ví dụ 'talk him out of quitting'). Từ này thân mật, dùng khi khuyên nhủ hoặc thể hiện sự tiếc nuối. Không cùng nghĩa với 'talk out'.

Examples

She tried to talk him out of quitting his job.

Cô ấy đã cố **thuyết phục anh ấy không nghỉ** việc.

I couldn't talk her out of moving abroad.

Tôi không thể **thuyết phục cô ấy đừng đi** nước ngoài.

They tried to talk me out of buying that car.

Họ đã cố **thuyết phục tôi không mua** chiếc xe đó.

No matter what I said, I couldn't talk him out of dropping out of school.

Dù nói gì thì tôi cũng không **thuyết phục được anh ấy đừng bỏ học**.

His friends finally managed to talk him out of getting a tattoo.

Cuối cùng bạn bè anh ấy đã **thuyết phục được anh ấy không xăm** mình.

You won't be able to talk me out of eating this cake—I've waited all day!

Bạn sẽ không thể **thuyết phục tôi không ăn** chiếc bánh này đâu—tôi đã đợi cả ngày rồi!