Herhangi bir kelime yazın!

"talk into" in Vietnamese

thuyết phục (làm gì đó)

Definition

Nói chuyện nhằm thuyết phục ai đó làm điều gì bằng lý do hoặc động viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng với tân ngữ ('talk someone into'). Phổ biến trong giao tiếp thân mật. Trái nghĩa: 'talk out of' (khuyên không làm). Thường dùng cho quyết định mới hoặc thử cái mới.

Examples

She talked me into going to the party.

Cô ấy đã **thuyết phục tôi** đi dự tiệc.

I can't believe he talked his brother into buying that old car.

Tôi không thể tin được anh ấy đã **thuyết phục** em trai mua chiếc xe cũ đó.

My parents talked me into trying a new sport.

Bố mẹ tôi đã **thuyết phục tôi** thử một môn thể thao mới.

It took some convincing, but I finally talked her into joining our team.

Nói mãi, cuối cùng tôi cũng **thuyết phục được cô ấy** tham gia đội.

Don't try to talk me into it—I've made up my mind.

Đừng cố **thuyết phục tôi**—tôi đã quyết định rồi.

They somehow talked us into volunteering over the weekend.

Không hiểu sao họ lại **thuyết phục chúng tôi** đi tình nguyện cuối tuần.