Herhangi bir kelime yazın!

"talk back" in Vietnamese

cãi lạitrả treo

Definition

Đáp lại ai đó, nhất là người lớn hay người có thẩm quyền, một cách hỗn láo hoặc không tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ em nói với người lớn, thể hiện thái độ không lễ phép. Đừng nhầm lẫn với 'talk behind someone's back' (nói xấu sau lưng ai đó).

Examples

Don't talk back to your teacher.

Đừng **cãi lại** giáo viên của bạn.

The boy often talks back to his parents.

Cậu bé thường xuyên **cãi lại** cha mẹ.

You shouldn't talk back when someone is helping you.

Bạn không nên **cãi lại** khi ai đó đang giúp bạn.

My little sister loves to talk back—she always has something smart to say.

Em gái tôi rất thích **cãi lại**—luôn có điều gì đó muốn nói lại.

If you talk back one more time, you'll lose your phone privileges.

Nếu bạn còn **cãi lại** lần nữa, bạn sẽ bị mất quyền dùng điện thoại.

His boss doesn't like it when employees talk back, so everyone just stays quiet.

Sếp anh ấy không thích nhân viên **cãi lại**, nên mọi người chỉ im lặng.