Herhangi bir kelime yazın!

"talk back" in Indonesian

cãi lạitrả treo

Definition

Đáp trả lại một người, đặc biệt là cấp trên hay người lớn, theo cách không tôn trọng hoặc hỗn láo.

Usage Notes (Indonesian)

Thường chỉ trẻ em hoặc nhân viên đáp lại người lớn hay cấp trên với thái độ láo xược. Đừng nhầm với 'talk behind someone's back' (nói xấu sau lưng).

Examples

Don't talk back to your teacher.

Đừng **cãi lại** giáo viên của bạn.

The boy often talks back to his parents.

Cậu bé thường **cãi lại** cha mẹ mình.

You shouldn't talk back when someone is helping you.

Khi ai đó đang giúp bạn, bạn không nên **cãi lại**.

My little sister loves to talk back—she always has something smart to say.

Em gái tôi rất thích **cãi lại**—cô ấy lúc nào cũng có điều gì đó để đáp trả.

If you talk back one more time, you'll lose your phone privileges.

Nếu bạn còn **cãi lại** thêm lần nữa, bạn sẽ bị tước quyền dùng điện thoại.

His boss doesn't like it when employees talk back, so everyone just stays quiet.

Sếp của anh ấy không thích khi nhân viên **cãi lại**, vì thế mọi người đều im lặng.