Herhangi bir kelime yazın!

"talismans" in Vietnamese

bùa hộ mệnhbùa may mắn

Definition

Vật nhỏ mà người ta tin sẽ mang lại may mắn hoặc bảo vệ họ khi mang theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, huyền bí. “Talisman” dành cho may mắn hoặc bảo vệ, phân biệt với 'amulet' (liên quan tôn giáo) và 'charm' (rộng hơn).

Examples

People in many cultures believe in the power of talismans.

Nhiều nền văn hoá tin vào sức mạnh của **bùa hộ mệnh**.

She always wears her talismans for good luck.

Cô ấy luôn đeo **bùa hộ mệnh** để gặp may mắn.

Old talismans were found in the ruins of the temple.

Những **bùa hộ mệnh** cổ được tìm thấy trong tàn tích của ngôi đền.

Some people buy talismans when they travel, hoping to stay safe on their journey.

Một số người mua **bùa hộ mệnh** khi đi du lịch, hy vọng sẽ an toàn trên đường đi.

For centuries, soldiers have carried talismans given to them by loved ones.

Trong nhiều thế kỷ, các binh lính đã mang theo **bùa hộ mệnh** do người thân tặng.

She keeps a small box full of old family talismans and notes.

Cô ấy giữ một chiếc hộp nhỏ đầy **bùa hộ mệnh** cũ của gia đình và những mẩu ghi chú.