Herhangi bir kelime yazın!

"takings" in Vietnamese

doanh thutiền thu về

Definition

Số tiền mà một cửa hàng hay doanh nghiệp nhận được từ việc bán hàng hay nguồn thu khác trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh hoặc Úc, còn tiếng Anh Mỹ dùng 'sales' hay 'revenue'. 'Takings' chỉ số tiền thu vào, không phải lợi nhuận. Các cụm như 'doanh thu hằng ngày', 'doanh thu phòng vé' rất phổ biến.

Examples

The shop's takings were high last weekend.

Doanh thu của cửa hàng cuối tuần trước rất cao.

They count the takings every night after closing.

Họ kiểm đếm **doanh thu** mỗi tối sau khi đóng cửa.

The cinema's takings dropped this month.

Doanh thu của rạp chiếu phim tháng này đã giảm.

Have you looked at the takings for last Friday? They broke our record.

Bạn đã xem **doanh thu** thứ Sáu tuần trước chưa? Chúng ta đã lập kỷ lục mới rồi.

I was surprised by how low the takings were after the storm.

Tôi ngạc nhiên vì **doanh thu** sau cơn bão lại thấp như vậy.

Our daily takings have doubled since we started the promotion.

**Doanh thu** hằng ngày của chúng tôi đã tăng gấp đôi kể từ khi bắt đầu khuyến mãi.