Herhangi bir kelime yazın!

"taking calls" in Vietnamese

nhận cuộc gọi

Definition

Trả lời hoặc nhận các cuộc gọi điện thoại, thường là một phần của công việc hoặc trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc dịch vụ khách hàng. Không giống 'gọi điện' (chủ động gọi đi), mà là trả lời khi có cuộc gọi.

Examples

She is taking calls at the front desk today.

Hôm nay cô ấy đang **nhận cuộc gọi** tại quầy lễ tân.

Are you taking calls this afternoon?

Chiều nay bạn có **nhận cuộc gọi** không?

He stopped taking calls after 6 p.m.

Anh ấy đã ngừng **nhận cuộc gọi** sau 6 giờ tối.

Sorry, I'm not taking calls right now. Can you email me?

Xin lỗi, hiện tại tôi không **nhận cuộc gọi**. Bạn có thể gửi email cho tôi không?

On Sundays, she avoids taking calls to relax.

Vào ngày chủ nhật, cô ấy tránh **nhận cuộc gọi** để thư giãn.

Could you handle taking calls while I’m in a meeting?

Bạn có thể **nhận cuộc gọi** giúp tôi khi tôi đang họp không?