"takeovers" in Vietnamese
Definition
Khi một công ty mua lại và kiểm soát một công ty khác, thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong tin tức kinh tế, nói về doanh nghiệp. 'Hostile takeover' là việc mua lại không nhận được sự đồng ý từ công ty bị mua. Hay dùng ở số nhiều để nói về nhiều sự kiện.
Examples
There were several major takeovers in the tech industry last year.
Năm ngoái đã có một số **thâu tóm** lớn trong ngành công nghệ.
Takeovers can change how a company is managed.
**Thâu tóm** có thể làm thay đổi cách công ty được quản lý.
Many employees worry about their jobs during takeovers.
Nhiều nhân viên lo lắng về công việc của mình trong các vụ **thâu tóm**.
Banks often advise companies on potential takeovers and mergers.
Các ngân hàng thường tư vấn cho doanh nghiệp về các **thâu tóm** và sáp nhập tiềm năng.
The government is reviewing new laws to regulate foreign takeovers.
Chính phủ đang xem xét các luật mới để điều chỉnh **thâu tóm** nước ngoài.
There has been a surge of takeovers in the market this quarter.
Quý này đã chứng kiến sự gia tăng các **thâu tóm** trên thị trường.